Bài test trẻ tự kỷ phổ biến giúp nhận biết sớm dấu hiệu
Chứng tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một dạng rối loạn phát triển thần kinh phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi của trẻ. Theo các báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ trẻ mắc chứng tự kỷ đang có xu hướng gia tăng trên toàn cầu. Việc phát hiện sớm thông qua các bài test trẻ tự kỷ đóng vai trò quyết định đến hiệu quả can thiệp, giúp trẻ sớm hòa nhập cộng đồng. Tại Việt Nam, Trung tâm Khánh Anh là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu trong việc hỗ trợ và tư vấn cho các gia đình có trẻ gặp phải tình trạng này.

1. Chứng tự kỷ ở trẻ nhỏ là gì?
Tự kỷ không phải là một căn bệnh lây nhiễm mà là một hội chứng rối loạn phổ. Theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê các rối loạn tâm thần (DSM-5) của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ, tự kỷ được đặc trưng bởi những khiếm khuyết kéo dài trong giao tiếp xã hội và các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế, lặp đi lặp lại.
Bệnh thường khởi phát từ rất sớm, thậm chí các dấu hiệu có thể xuất hiện ngay từ giai đoạn sơ sinh nhưng rõ rệt nhất là từ 18 đến 36 tháng tuổi. Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc hiểu các tín hiệu xã hội, không sử dụng hoặc sử dụng hạn chế ngôn ngữ hình thể (như ánh mắt, cử chỉ chỉ tay) và thường có xu hướng thu mình vào thế giới riêng. Việc trang bị kiến thức về trẻ đặc biệt là vô cùng cần thiết để cha mẹ không bỏ lỡ “giai đoạn vàng” trong can thiệp sớm cho con.
Những biểu hiện thường gặp bao gồm:
- Chậm nói hoặc hoàn toàn không nói.
- Không phản ứng khi được gọi tên.
- Thiếu sự tương tác bằng mắt với người đối diện.
- Có các hành vi lặp đi lặp lại như xoay tròn người, vẩy tay, sắp xếp đồ chơi thành hàng dài.
- Nhạy cảm quá mức hoặc quá kém với âm thanh, ánh sáng hoặc cảm giác chạm.
2. Bài test trẻ tự kỷ là gì và tại sao cần thực hiện?
Bài test trẻ tự kỷ là một tập hợp các câu hỏi khảo sát, bảng kiểm hành vi hoặc các bài quan sát lâm sàng được thiết kế để sàng lọc các dấu hiệu bất thường về phát triển. Mục đích của các bài test này không phải là để đưa ra kết luận cuối cùng mà là để xác định nguy cơ, từ đó định hướng phụ huynh đưa trẻ đi thăm khám chuyên sâu tại các bệnh viện hoặc trung tâm chuyên biệt.
Dưới đây là một số bài test sàng lọc phổ biến nhất hiện nay:
- M-CHAT-R/F (Modified Checklist for Autism in Toddlers): Đây là bộ công cụ sàng lọc phổ biến nhất dành cho trẻ từ 16 đến 30 tháng tuổi. Với tính chính xác cao, M-CHAT giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ thông qua việc quan sát hành vi hàng ngày của trẻ.
- CARS (Childhood Autism Rating Scale): Thang đánh giá tự kỷ ở trẻ em dành cho trẻ từ 2 tuổi trở lên. Bài test này gồm 15 hạng mục đánh giá dựa trên sự quan sát trực tiếp hành vi của trẻ.
- ADOS-2 (Autism Diagnostic Observation Schedule): Được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán tự kỷ, bài test này yêu cầu các chuyên gia có trình độ cao thực hiện thông qua các hoạt động tương tác trực tiếp với trẻ.
- ADI-R (Autism Diagnostic Interview-Revised): Một cuộc phỏng vấn chuyên sâu với phụ huynh hoặc người chăm sóc trẻ, thường gồm hơn 90 câu hỏi để tìm hiểu kỹ về lịch sử phát triển của bé.

3. Chi tiết bộ 20 câu hỏi trong bài test M-CHAT-R/F
Dưới đây là bộ 20 câu hỏi quan trọng giúp phụ huynh tự đánh giá nguy cơ của con mình ngay tại nhà. Hãy quan sát con thật kỹ và trả lời một cách khách quan nhất.
Câu 1: Khả năng theo dõi hướng chỉ tay
Khi bạn chỉ vào một vật ở phía xa (ví dụ: một chiếc máy bay trên trời hoặc một con mèo ở góc sân), trẻ có nhìn theo hướng tay bạn chỉ không? Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong việc thiết lập “sự chú ý chung” (joint attention).
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 2: Phản ứng với âm thanh
Có bao giờ bạn tự hỏi liệu trẻ có vấn đề về thính giác hay không? Ví dụ, trẻ không giật mình khi có tiếng động lớn hoặc không quay đầu lại khi có người gọi to bên cạnh.
(Có vấn đề: 1 điểm – Không vấn đề: 0 điểm)
Câu 3: Chơi trò chơi giả vờ
Trẻ có biết chơi giả vờ không? Ví dụ: Giả vờ nghe điện thoại, giả vờ cho búp bê ăn, hay dùng một chiếc hộp làm ô tô. Đây là dấu hiệu quan trọng của sự phát triển tư duy tượng trưng.
(Có chơi: 0 điểm – Không chơi: 1 điểm)
Câu 4: Thích leo trèo
Trẻ có thích leo trèo lên đồ vật, chẳng hạn như cầu thang, bàn ghế hoặc các thiết bị trong sân chơi không? Việc thiếu hứng thú vận động thô đôi khi là dấu hiệu cần lưu ý.
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 5: Cử động tay bất thường
Trẻ có thường xuyên thực hiện các cử động tay lạ gần mắt mình không? Ví dụ: vẫy tay trước mắt, đan các ngón tay và nhìn chăm chú vào đó khi ở một mình.
(Có: 1 điểm – Không: 0 điểm)
Câu 6: Chỉ tay để đòi hỏi
Trẻ có biết dùng ngón trỏ để chỉ vào vật mà mình muốn lấy không? Thay vì chỉ tay, trẻ tự kỷ thường có xu hướng cầm tay người lớn đặt lên đồ vật đó (hành động “dùng tay người khác như công cụ”).
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 7: Chỉ tay để chia sẻ sự quan tâm
Khi thấy điều gì đó thú vị (ví dụ: một chiếc xe đẹp, một con chim), trẻ có chỉ tay vào đó để “khoe” với bạn không? Đây là cấp độ cao hơn của việc chỉ tay, thể hiện nhu cầu chia sẻ cảm xúc.
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 8: Quan tâm đến những đứa trẻ khác
Trẻ có để ý đến những đứa trẻ khác không? Trẻ có nhìn theo, mỉm cười hoặc cố gắng lại gần khi thấy bạn bè cùng lứa đang chơi đùa không?
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 9: Chủ động khoe đồ vật
Trẻ có mang đồ vật hoặc đồ chơi lại để khoe với bạn không? Không phải để nhờ sửa hay đòi lấy, mà chỉ đơn thuần là muốn bạn cùng nhìn đồ vật đó.
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 10: Phản ứng khi được gọi tên
Khi bạn gọi tên trẻ, trẻ có quay lại nhìn bạn không? Hãy loại trừ trường hợp trẻ đang quá tập trung xem tivi hoặc chơi một món đồ chơi yêu thích.
(Có phản ứng: 0 điểm – Không phản ứng: 1 điểm)

Câu 11: Mỉm cười đáp lại
Khi bạn nhìn và mỉm cười với trẻ, trẻ có mỉm cười lại với bạn không? Đây là sự tương tác xã hội cơ bản nhất ở trẻ nhỏ.
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 12: Nhạy cảm với tiếng ồn
Trẻ có tỏ ra khó chịu thái quá với những âm thanh bình thường như tiếng máy hút bụi, tiếng máy sấy tóc hoặc tiếng nhạc to không? Trẻ có thể lấy tay bịt tai hoặc khóc thét.
(Có khó chịu: 1 điểm – Không: 0 điểm)
Câu 13: Khả năng vận động (đi lại)
Trẻ đã biết đi chưa hoặc có đang cố gắng tìm cách để bước đi độc lập không? Sự chậm trễ về vận động cũng cần được ghi nhận trong bệnh cảnh tự kỷ.
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 14: Giao tiếp bằng mắt
Trẻ có nhìn thẳng vào mắt bạn khi bạn đang nói chuyện, chơi đùa hoặc mặc quần áo cho trẻ không?
(Có nhìn: 0 điểm – Không nhìn: 1 điểm)
Câu 15: Bắt chước hành động
Trẻ có bắt chước những hành động của bạn không? Ví dụ: Vỗ tay, vẫy tay chào tạm biệt, hoặc bắt chước các âm thanh bạn phát ra.
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 16: Nhu cầu thu hút sự chú ý
Khi làm một việc gì đó, trẻ có quay lại nhìn bạn để xem bạn có đang chú ý đến trẻ không? Ví dụ: Trẻ nhìn bạn sau khi vừa xếp xong một chồng khối gỗ.
(Có: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 17: Làm theo chỉ dẫn đơn giản
Nếu bạn đưa ra một chỉ dẫn bằng lời (không kèm cử chỉ), trẻ có thực hiện được không? Ví dụ: “Đưa cho mẹ quả bóng” hoặc “Con đóng cửa lại đi”.
(Có làm theo: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 18: Quan sát phản ứng của cha mẹ
Khi có một sự việc mới lạ diễn ra, trẻ có nhìn vào mặt bạn để xem thái độ của bạn thế nào không? (Ví dụ: Một người lạ bước vào nhà hoặc một tiếng động lạ phát ra).
(Có nhìn: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 19: Hứng thú với vận động mạnh
Trẻ có thích các trò chơi vận động như công thành chiến, tung hứng, hay được bế lên cao không?
(Có thích: 0 điểm – Không: 1 điểm)
Câu 20: Phản ứng với môi trường xung quanh
Trẻ có vẻ như “lạc lõng” hoặc không quan tâm đến những gì đang xảy ra xung quanh mình không? Ví dụ: Trẻ không nhận ra khi có người đi vào hoặc đi ra khỏi phòng.
(Có: 1 điểm – Không: 0 điểm)

4. Cách tính điểm và đánh giá mức độ nguy cơ
Sau khi trả lời hết 20 câu hỏi trên, phụ huynh hãy tổng cộng số điểm (mỗi câu trả lời khớp với mô tả nguy cơ sẽ được tính 1 điểm). Kết quả sẽ được phân loại như sau:
- Từ 0 – 2 điểm (Nguy cơ thấp): Trẻ có sự phát triển bình thường về mặt giao tiếp xã hội. Tuy nhiên, nếu trẻ dưới 24 tháng, phụ huynh vẫn nên tiếp tục theo dõi và thực hiện lại bài test sau mỗi 6 tháng để đảm bảo sự phát triển ổn định.
- Từ 3 – 7 điểm (Nguy cơ trung bình): Trẻ có một vài dấu hiệu cảnh báo. Lúc này, phụ huynh không nên quá hoảng loạn nhưng cũng không được chủ quan. Cần đưa trẻ đến các cơ sở y tế chuyên khoa tâm thần nhi hoặc các trung tâm can thiệp sớm để thực hiện các bài test chuyên sâu hơn.
- Từ 8 – 20 điểm (Nguy cơ cao): Đây là mức độ cảnh báo đỏ. Khả năng trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ hoặc các rối loạn phát triển khác là rất lớn. Việc can thiệp ngay lập tức thông qua các chương trình giáo dục đặc biệt là ưu tiên hàng đầu để giúp trẻ cải thiện kỹ năng.
5. Cha mẹ cần làm gì khi trẻ có kết quả nguy cơ cao?
Việc nhận kết quả “nguy cơ cao” từ một bài test sàng lọc là một cú sốc đối với bất kỳ bậc cha mẹ nào. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng bài test chỉ là công cụ hỗ trợ, không phải là bản án cuối cùng. Dưới đây là những bước đi thực tế mà gia đình nên thực hiện:
- Thăm khám chuyên khoa: Hãy đưa trẻ đến các bệnh viện nhi uy tín (như Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Nhi Đồng) hoặc các trung tâm tư vấn tâm lý trẻ em để được chẩn đoán chính xác bởi các bác sĩ và chuyên gia tâm lý.
- Can thiệp sớm: Đừng chờ đợi cho đến khi có chẩn đoán xác định mới bắt đầu can thiệp. Việc thay đổi cách tương tác với con tại nhà, tăng cường giao tiếp bằng mắt và tham gia các lớp học giáo dục đặc biệt có thể mang lại sự thay đổi tích cực ngay lập tức.
- Tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng: Tham gia vào các hội nhóm phụ huynh có con tự kỷ để chia sẻ kinh nghiệm và giải tỏa áp lực tâm lý.
- Kiên trì và yêu thương: Trẻ tự kỷ có cách nhìn thế giới khác biệt. Sự kiên trì, thấu hiểu và tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ chính là liều thuốc tốt nhất cho sự tiến bộ của trẻ.
Tóm lại, việc thực hiện bài test trẻ tự kỷ thường xuyên là một hành động trách nhiệm của cha mẹ trong hành trình nuôi dạy con cái. Phát hiện sớm đồng nghĩa với việc mở ra cánh cửa hy vọng sớm hơn cho tương lai của trẻ. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về những dấu hiệu của con, hãy tìm đến các chuyên gia để nhận được sự tư vấn kỹ lưỡng nhất.
