Trẻ khiếm thính là một trong những dạng khuyết tật phổ biến có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển ngôn ngữ, nhận thức và khả năng hòa nhập xã hội của trẻ. Việc cha mẹ hiểu rõ các dấu hiệu sớm, nguyên nhân và phương pháp chẩn đoán sẽ giúp phát hiện kịp thời, từ đó mở ra nhiều cơ hội can thiệp hiệu quả cho con.

Trẻ khiếm thính và dấu hiệu nhận biết sớm
Ở giai đoạn sơ sinh đến khoảng 6 tháng tuổi, cha mẹ cần đặc biệt chú ý đến phản ứng của trẻ khiếm thính với âm thanh. Một số trẻ gần như không giật mình khi có tiếng động mạnh, hoặc không quay đầu về phía tiếng nói của người chăm sóc. Theo các khuyến cáo y khoa đăng tải trên các trang thông tin sức khỏe uy tín, trẻ bình thường thường có phản ứng rõ rệt khi nghe tiếng động lớn, trong khi trẻ khiếm thính có thể nằm im, không thay đổi nét mặt hoặc cử động. Nếu sau 3 tháng tuổi, trẻ vẫn ít có biểu hiện chú ý tới tiếng chuông, tiếng nói chuyện xung quanh, cha mẹ nên nghi ngờ khả năng nghe của trẻ.
Khi trẻ từ 6 đến 12 tháng tuổi, dấu hiệu nhận biết càng rõ hơn nếu so sánh với các mốc phát triển bình thường. Trẻ chậm bập bẹ, ít tạo ra âm thanh ê a, không bắt chước tiếng nói hoặc âm thanh đơn giản từ cha mẹ. Nhiều phụ huynh thường nghĩ trẻ “ít nói” hay “trầm tính”, nhưng thực tế, đây có thể là biểu hiện của tình trạng nghe kém. Trẻ bình thường ở giai đoạn này thường biết quay lại khi được gọi tên, trong khi trẻ khiếm thính có thể không phản ứng dù cha mẹ gọi nhiều lần.
Từ 1 đến 3 tuổi, vấn đề ngôn ngữ trở nên nổi bật hơn. Trẻ chậm nói, vốn từ rất ít, hoặc nói ngọng, phát âm không rõ, nói câu cụt lủn, khó diễn đạt mong muốn bằng lời. Một số trẻ hiểu kém những hướng dẫn đơn giản như “lại đây”, “đưa mẹ”, trừ khi kết hợp với cử chỉ tay, ánh mắt. Nhiều trường hợp bị nhầm lẫn với chậm nói đơn thuần hoặc rối loạn phát triển, khiến việc chẩn đoán khiếm thính bị trì hoãn. Theo nhiều tài liệu trên Wikipedia về phát triển ngôn ngữ trẻ em, thính giác đóng vai trò then chốt trong việc học nói và hiểu lời nói.
Ngoài ra, hành vi hàng ngày cũng là gợi ý quan trọng. Một số trẻ có xu hướng xem tivi, điện thoại với âm lượng rất lớn, hoặc thường xuyên đến gần loa, gần màn hình để nghe rõ hơn. Trẻ có thể hay gây tiếng ồn bằng cách đập đồ vật, la hét, nói to mà không ý thức được cường độ giọng nói của mình. Ở môi trường lớp học, trẻ khiếm thính thường khó tập trung khi cô giáo giảng bài, hay nhìn miệng người nói để đoán nội dung, hoặc chỉ phản ứng khi có cử chỉ, chạm tay. Những biểu hiện này nếu xuất hiện lặp đi lặp lại cần được lưu ý và đánh giá bởi chuyên gia.
Nguyên nhân dẫn đến khiếm thính ở trẻ
Khiếm thính ở trẻ có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm yếu tố bẩm sinh và yếu tố mắc phải. Về bẩm sinh, di truyền là một trong những nguyên nhân thường gặp. Nếu trong gia đình có ông bà, cha mẹ hoặc anh chị em bị khiếm thính, nguy cơ trẻ sinh ra có vấn đề về thính lực sẽ cao hơn. Một số đột biến gen đặc hiệu có thể gây điếc bẩm sinh, dù trẻ không có dị tật nào khác đi kèm. Tài liệu y khoa quốc tế và bài viết về Hearing loss trên Wikipedia ghi nhận khoảng 50–60% trường hợp điếc bẩm sinh có liên quan đến yếu tố di truyền.
Yếu tố trong thai kỳ cũng đóng vai trò quan trọng. Mẹ nhiễm một số bệnh như rubella, cytomegalovirus (CMV), toxoplasma trong giai đoạn đầu thai kỳ có thể làm tổn thương hệ thần kinh và cơ quan thính giác của thai nhi. Bên cạnh đó, mẹ sử dụng một số loại thuốc độc với tai (ototoxic) mà không có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ cũng làm tăng nguy cơ khiếm thính cho trẻ. Sinh non, nhẹ cân, thiếu oxy khi sinh, vàng da nặng phải thay máu cũng là những yếu tố được các hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới WHO nhắc đến như nhóm nguy cơ cao đối với mất thính lực ở trẻ sơ sinh.
Ngoài bẩm sinh, nhiều trẻ bị khiếm thính do các yếu tố mắc phải trong quá trình lớn lên. Viêm tai giữa tái phát nhiều lần, đặc biệt là viêm tai giữa có dịch, nếu không được điều trị triệt để có thể gây tổn thương màng nhĩ và các xương con, dẫn đến nghe kém. Một số loại thuốc như kháng sinh nhóm aminoglycosid, thuốc hóa trị trong điều trị ung thư, nếu sử dụng kéo dài hoặc liều cao cũng có thể gây độc cho tai, làm tổn thương tai trong. Nhiều bài viết trên các báo sức khỏe uy tín như Sức khỏe & Đời sống và tài liệu chuyên ngành tai mũi họng tại Việt Nam nhiều lần cảnh báo về nguy cơ này.
Tiếng ồn lớn trong thời gian dài cũng là nguyên nhân cần được lưu ý, nhất là trong bối cảnh trẻ em tiếp xúc sớm với thiết bị nghe nhạc, tai nghe, môi trường âm thanh lớn. Chấn thương vùng đầu, tai do tai nạn, ngã, hoặc do dị vật chui vào tai cũng có thể gây thủng màng nhĩ, tổn thương cấu trúc tai trong. Một số bệnh lý toàn thân như viêm màng não mủ, sốt cao kéo dài, biến chứng viêm não cũng có thể tấn công dây thần kinh thính giác, khiến trẻ bị giảm thính lực đột ngột hoặc từ từ.

Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm trẻ chậm nói do điếc
Phát hiện sớm trẻ chậm nói do điếc có vai trò quyết định tới tương lai phát triển của trẻ. Nhiều nghiên cứu y khoa quốc tế khẳng định rằng nếu trẻ bị khiếm thính được chẩn đoán và can thiệp trước 6 tháng tuổi, khả năng phát triển ngôn ngữ và giao tiếp của trẻ gần với trẻ bình thường cao hơn rất nhiều. Ngược lại, nếu chậm phát hiện, trẻ sẽ bỏ lỡ giai đoạn vàng để não bộ học âm thanh và ngôn ngữ, dẫn đến chậm nói nặng, khó giao tiếp, thậm chí gần như không nói được.
Thiếu nghe, trẻ không chỉ chậm nói mà còn bị ảnh hưởng đến quá trình nhận thức và học tập. Trong môi trường lớp học, trẻ không nghe rõ lời cô giáo, không hiểu đề bài, khó tương tác với bạn bè, dẫn đến kết quả học tập sa sút và dễ bị đánh giá sai là “lười học” hoặc “kém thông minh”. Các tài liệu về giáo dục đặc biệt và phát triển trí tuệ trẻ em cũng chỉ ra rằng có không ít trường hợp dễ bị nhầm lẫn với Trẻ chậm phát triển trí tuệ nếu không được đánh giá thính lực đầy đủ. Thính giác là cầu nối quan trọng để trẻ thu nhận thông tin, hình thành tư duy và khái niệm, nên việc mất đi kênh này sẽ làm chậm cả quá trình phát triển trí tuệ.
Về mặt tâm lý – xã hội, trẻ khiếm thính dễ rơi vào trạng thái tự ti, thu mình, hoặc ngược lại là tăng động, dễ cáu gắt do không nghe, không hiểu và không diễn đạt được nhu cầu. Thiếu giao tiếp hiệu quả khiến trẻ khó kết bạn, dễ bị bạn bè trêu chọc, dẫn tới cảm giác bị cô lập. Tổ chức Y tế Thế giới từng nhấn mạnh mất thính lực không được can thiệp là một trong những nguyên nhân dẫn tới gánh nặng về sức khỏe tâm thần và giảm chất lượng cuộc sống ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Can thiệp sớm giúp giảm tối đa những hệ lụy này. Khi được phát hiện sớm, trẻ có thể được hỗ trợ bằng máy trợ thính, cấy ốc tai điện tử, kết hợp với chương trình can thiệp ngôn ngữ và giáo dục đặc biệt phù hợp. Nhờ đó, trẻ có cơ hội học nói, hiểu lời nói tốt hơn, tham gia lớp học hòa nhập hoặc các chương trình giáo dục chuyên biệt. Tại Việt Nam, nhiều bài viết trên các báo lớn như VnExpress, Tuổi Trẻ, Thanh Niên đã ghi nhận những trường hợp trẻ được phát hiện sớm, can thiệp toàn diện và sau đó có thể đi học, giao tiếp, làm việc gần như người bình thường.
Các phương pháp chẩn đoán phổ biến ảnh hưởng khiếm thính
Để đánh giá chính xác tình trạng thính lực của trẻ, các bác sĩ và chuyên gia thính học sẽ sử dụng một số phương pháp chẩn đoán chuyên sâu. Đối với trẻ sơ sinh, kiểm tra thính lực bằng Otoacoustic Emissions (OAE) được sử dụng phổ biến trong chương trình sàng lọc sơ sinh. Đây là xét nghiệm đo đáp ứng âm thanh phát ra từ tai trong khi kích thích bằng âm thanh nhỏ, qua đó xác định tai trong hoạt động bình thường hay không. Nhiều bệnh viện lớn tại Việt Nam đã áp dụng sàng lọc thính lực sơ sinh bằng OAE như một bước kiểm tra bắt buộc trước khi cho trẻ xuất viện.
Kiểm tra thính lực thân não (ABR hoặc AABR) là phương pháp đo đáp ứng điện sinh lý của dây thần kinh thính giác và các đường dẫn truyền âm thanh lên não. Trẻ sẽ được gắn các điện cực nhỏ lên da đầu, tai và phát âm thanh kích thích. Máy sẽ ghi nhận và phân tích tín hiệu để xem đường dẫn truyền có hoạt động bình thường hay không. Phương pháp này rất hữu ích với trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ chưa hợp tác, và thường được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán mức độ mất thính lực.
Ngoài ra, đo nhĩ lượng đồ (tympanometry) giúp đánh giá tình trạng tai giữa, màng nhĩ, phát hiện dịch trong tai giữa hay các vấn đề về áp lực tai. Đây là xét nghiệm quan trọng trong các trường hợp nghi ngờ viêm tai giữa có dịch – một nguyên nhân thường gặp gây nghe kém tạm thời ở trẻ. Với trẻ lớn hơn, các kiểm tra thính lực hành vi bằng âm đơn giản, sử dụng tai nghe chuyên dụng kết hợp với tín hiệu như tiếng “bíp”, tiếng trống, đồ chơi phát âm thanh, sẽ giúp xác định ngưỡng nghe ở nhiều tần số khác nhau.
Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, khả năng hợp tác của trẻ và nghi ngờ chuyên môn của bác sĩ. Các nguồn tài liệu uy tín như hướng dẫn của WHO về sàng lọc và can thiệp mất thính lực và những bài viết y khoa trên các tạp chí chuyên ngành đều nhấn mạnh rằng chẩn đoán chính xác mức độ khiếm thính là cơ sở quan trọng để lựa chọn hình thức can thiệp phù hợp, từ máy trợ thính, cấy ốc tai đến các chương trình giáo dục đặc biệt.
Khi nào cần gặp chuyên gia y tế và can thiệp trẻ khiếm thính
Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám bác sĩ tai mũi họng hoặc chuyên gia thính học ngay khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường về nghe và nói. Nếu trẻ không giật mình với tiếng động mạnh sau 3 tháng tuổi, không quay đầu khi được gọi tên sau 6–9 tháng, hoặc 18–24 tháng vẫn chưa nói được từ đơn rõ ràng, đó đều là những tín hiệu cảnh báo quan trọng. Bên cạnh đó, trẻ hay vặn to tivi, không phản ứng khi nghe gọi từ xa, hoặc chỉ hiểu lời nói khi người lớn nhìn thẳng mặt và nói rõ, cũng là lý do chính đáng để đi kiểm tra thính lực.
Trong các gia đình có tiền sử khiếm thính, việc sàng lọc thính lực sớm càng trở nên cần thiết. Nhiều chuyên gia khuyến cáo nên thực hiện kiểm tra thính lực sơ sinh cho tất cả trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao ngay trong những tháng đầu đời. Trẻ từng bị viêm màng não, sinh non, vàng da nặng phải điều trị tích cực, hoặc từng dùng thuốc có nguy cơ độc với tai cũng cần được theo dõi thính lực định kỳ để phát hiện sớm bất cứ thay đổi nào.
Khi đã xác định trẻ bị khiếm thính, can thiệp không chỉ dừng ở điều trị y khoa mà còn bao gồm hỗ trợ giáo dục và phục hồi chức năng. Trẻ có thể được trang bị máy trợ thính phù hợp với mức độ nghe kém, hoặc được cân nhắc cấy ốc tai điện tử nếu mất thính lực nặng – sâu. Song song, trẻ cần tham gia các chương trình can thiệp ngôn ngữ, trị liệu nghe – nói, và giáo dục đặc biệt để học cách sử dụng tối đa phần thính lực còn lại, phát triển khả năng giao tiếp và hòa nhập. Nhiều bài viết trên báo chí trong nước đã ghi nhận các mô hình kết hợp giữa bệnh viện, trung tâm thính học và trường chuyên biệt giúp trẻ khiếm thính tiến bộ rõ rệt.

Kết luận: Hỗ trợ giáo dục trẻ khiếm thính và vai trò của Trung tâm Khánh Anh
Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là chìa khóa vàng giúp trẻ khiếm thính có cơ hội phát triển ngôn ngữ, nhận thức và hòa nhập xã hội một cách tối ưu. Cha mẹ, người thân và nhà trường cần phối hợp chặt chẽ trong việc quan sát, nhận biết dấu hiệu, đưa trẻ đi thăm khám, đồng thời lựa chọn môi trường giáo dục phù hợp. Giáo dục trẻ khiếm thính không chỉ là dạy kiến thức mà còn là hành trình đồng hành dài lâu để nuôi dưỡng sự tự tin, kỹ năng giao tiếp và khả năng thích nghi với cuộc sống.
Tại Việt Nam, Trung tâm Khánh Anh là một trong những trung tâm giáo dục đặc biệt chuyên nghiệp dành cho trẻ khiếm thính và các trẻ có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt khác. Với đội ngũ chuyên gia thính học, giáo viên giáo dục đặc biệt và chuyên viên trị liệu giàu kinh nghiệm, Trung tâm Khánh Anh chú trọng xây dựng các chương trình giáo dục đặc biệt can thiệp cá nhân hóa, kết hợp đánh giá thính lực, hỗ trợ thiết bị nghe, huấn luyện ngôn ngữ và kỹ năng sống. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các gia đình mong muốn tìm kiếm một môi trường chuyên sâu, bài bản và nhân văn để đồng hành cùng con trên chặng đường phát triển lâu dài.
Tác giả: Đỗ Lân MKT.
